Chuyển đến nội dung
EAGLE-TRADE
PHƯƠNG PHÁP & BẮT ĐẦU

Hiểu thị trường.
Đọc đúng từng cổ phiếu.

EAGLE kết nối bối cảnh thị trường, diễn biến ngành và sức mạnh cổ phiếu trong cùng một quy trình. Hướng dẫn này giúp bạn biết nên xem gì trước, hiểu các điểm số và ghi lại cơ sở cho quyết định của mình.

01 /

Bắt đầu với ba bước

Xem thị trường trước, phân tích mã bạn quan tâm, rồi lưu lại điều cần theo dõi.

Bước 1 · Xem thị trường và nhóm ngành

Thị trường đang tăng trên diện rộng hay chỉ tập trung ở một số mã?

Mở Hôm nay để xem ngày dữ liệu, trạng thái thị trường và các chỉ số tổng quan. Sang Thị trường để xem diễn biến nhiều phiên; sang Ngành để tìm nhóm đang dẫn dắt, cải thiện hoặc suy yếu.

Đọc VNIndex cùng độ rộng và sức khỏe thị trường. Chỉ số tăng nhưng ít cổ phiếu cùng tăng là bối cảnh khác với một nhịp tăng lan rộng. Nếu các chỉ số chưa cùng hướng, hãy ghi rõ điểm còn mâu thuẫn thay vì vội kết luận.

Bước 2 · Đối chiếu cổ phiếu với ngành và thị trường

Cổ phiếu mạnh ở điểm nào, và còn điều gì cần kiểm tra?

Mở Cổ phiếu, chọn mã cần xem rồi đọc Điểm Eagle, Điểm hút tiền và Điểm kỹ thuật cùng giá, thanh khoản và RS. So sánh với trạng thái ngành; dùng khung dài hơn trong phạm vi gói để xem diễn biến gần đây có phù hợp với xu hướng trước đó không.

Radar giúp tìm mã có dấu hiệu hút tiền; Tín hiệu và Xếp hạng giúp thu hẹp danh sách cần phân tích. Lưu mã quan tâm vào Theo dõi để đối chiếu qua các phiên. Một thứ hạng cao là điểm bắt đầu để kiểm tra, chưa phải lý do đủ để giao dịch.

Bước 3 · Ghi lại quyết định và theo dõi kết quả

Điều gì khiến bạn quyết định, và khi nào cần đánh giá lại?

Trong Danh mục → Nhật ký giao dịch, lưu giao dịch bạn đã thực hiện bên ngoài EAGLE. Ghi rõ bối cảnh, lý do và điều kiện cần theo dõi tiếp; ví dụ: giá giữ được nền nhưng thanh khoản chưa tăng.

Xem lại ghi chú cùng vị thế đang nắm giữ và lịch sự kiện để đánh giá nhận định qua thời gian. Nhật ký phục vụ việc theo dõi; EAGLE không gửi lệnh hoặc giao dịch thay bạn.

Bắt đầu bằng một mã bạn đã biết.

Theo dõi mã đó qua vài phiên, so sánh các điểm số với giá và thanh khoản. Cách này giúp bạn hiểu các chỉ số thay đổi ra sao trước khi dùng chúng để đánh giá nhiều mã hơn.

02 /

Ba lớp thông tin, ba cách đọc

Tách dữ liệu quan sát, kết quả mô hình và phần diễn giải để hiểu mỗi kết luận dựa vào đâu.

DỮ LIỆU QUAN SÁT

Giá, thanh khoản, ngày dữ liệu

Luôn kiểm tra ngày giao dịch và đơn vị trên màn hình. “Trong phiên” và “Cuối ngày giao dịch” phản ánh hai thời điểm ghi nhận khác nhau. Ngày mở ứng dụng có thể khác ngày dữ liệu gần nhất.

KẾT QUẢ MÔ HÌNH

Điểm, trạng thái, thứ hạng

Đây là kết quả từ các quy tắc phân tích của hệ thống trên dữ liệu hiện có. Điểm số giúp đối chiếu trong cùng thang đo; 80/100 không có nghĩa là xác suất sinh lời 80%.

DIỄN GIẢI

Mô tả sự đồng thuận và rủi ro

Phần diễn giải đặt các chỉ số vào bối cảnh: cùng cải thiện, phân hóa, quá nóng hoặc suy yếu. Mô tả có thể đổi khi dữ liệu và trạng thái được cập nhật; đây không phải chỉ dẫn giao dịch cá nhân hóa.

KHI KẾT QUẢ KHÁC NHAU

Đọc điều kiện còn thiếu

Một cổ phiếu mạnh hơn nhóm không đồng nghĩa thị trường chung thuận lợi. Một phiên giá tăng cũng chưa đủ để xác nhận một xu hướng. Đối chiếu ngày, khung thời gian, thanh khoản và điều kiện của từng nhãn trước khi kết luận.

Các trạng thái thị trường nên được hiểu thế nào?

Đồng thuận: xu hướng và độ rộng đang cùng thể hiện trạng thái tích cực; từng cổ phiếu vẫn có thể giảm.

Cảnh báo quá nóng: xu hướng tăng đi kèm dấu hiệu quá nóng; biến động có thể lớn hơn.

Đi ngang: thị trường thiếu hướng rõ và có thể phân hóa giữa các nhóm.

Suy yếu: xu hướng và độ rộng chưa đồng thuận theo hướng tích cực.

Chưa đủ dữ liệu: chưa xác định được trạng thái; không diễn giải thiếu dữ liệu thành tín hiệu tích cực hoặc tiêu cực.

Đây là cách đọc nhãn tổng quan. Khi trạng thái có ngày xác nhận khác ngày dữ liệu, cần đọc cả mốc thời gian được ghi kèm.

03 /

Kiểm tra trước khi kết luận

Bốn việc giúp tránh đọc nhầm dữ liệu hoặc bỏ qua rủi ro. Bạn có thể đánh dấu để tự rà soát; lựa chọn chỉ có hiệu lực trong trang đang mở.

Bốn điều cần đối chiếu
Nếu dùng Backtest, cần đọc thêm điều gì?

Kết quả mô phỏng phụ thuộc khoảng dữ liệu và bộ tham số đã chọn. Đọc cùng phí, thuế, trượt giá, thanh khoản, quy tắc thoát lệnh và mức sụt giảm; không chỉ nhìn vào lợi nhuận hoặc tỷ lệ thắng.

“Số vị thế tối đa” là mức trần số mã nắm giữ cùng lúc trong mô phỏng. Số vị thế thực tế còn chịu các điều kiện thị trường và ràng buộc của chiến lược, không phải số mã bắt buộc mua.

Tối ưu tham số trên cùng một mẫu lịch sử có thể làm kết quả trông tốt hơn thực tế. Kết quả quá khứ không bảo đảm kết quả tương lai.

04 /

Hiểu các chỉ số của EAGLE

Ba điểm số dưới đây trả lời ba câu hỏi khác nhau. Luôn so sánh cùng ngày dữ liệu và cùng thang điểm.

TỔNG HỢP · 0–100

Điểm Eagle

Cổ phiếu được đánh giá ra sao khi kết hợp thị trường, ngành, sức mạnh tương đối, kỹ thuật, hút tiền và mẫu hình?

SỰ QUAN TÂM · 0–100

Điểm hút tiền

Các dấu hiệu về sức mạnh giá, khối lượng và bối cảnh ngành đang hỗ trợ mức độ hút tiền đến đâu?

KỸ THUẬT · 0–10

Điểm kỹ thuật

Các điều kiện kỹ thuật đang được ghi nhận ở mức nào? Đọc cùng xu hướng của điểm số qua nhiều phiên.

Điểm Eagle · Điểm tổng hợp sau điều chỉnh rủi ro

Điểm Eagle dùng thang 0–100. Hệ thống kết hợp sáu thành phần: bối cảnh thị trường, ngành liên quan, sức mạnh tương đối, kỹ thuật, hút tiền và mẫu hình; sau đó trừ điểm rủi ro và giới hạn kết quả trong thang điểm.

Các dấu hiệu như giá tăng nóng, thanh khoản thấp, RS yếu hoặc ngành suy yếu có thể làm giảm điểm. Điểm cao cho biết nhiều điều kiện đang hỗ trợ nhau hơn; không có nghĩa cổ phiếu rẻ, chắc chắn tăng giá hay phù hợp với mọi người.

Cách dùng: đối chiếu cùng ngày giữa các mã, rồi xem diễn biến điểm, mẫu hình và rủi ro của từng mã. Điểm Eagle 80/100 không phải xác suất sinh lời 80%.

Điểm hút tiền · Dấu hiệu hút tiền trên thang 0–100

Điểm hút tiền tổng hợp các dấu hiệu về thứ hạng sức mạnh, biến động RS, quan hệ RS/RSLine với MA34, khối lượng giao dịch, điểm kỹ thuật và bối cảnh ngành.

Đây là điểm phân tích từ dữ liệu giá và khối lượng, không phải số tiền mua ròng thực tế và không xác định danh tính bên mua. Khối lượng cao cũng có thể đi kèm áp lực bán; cần đọc cùng diễn biến giá.

Cách dùng: mở Radar hoặc Cổ phiếu để xem điểm, nhãn hút tiền, KLGD/TB10 và xu hướng giá cùng lúc. Điểm hút tiền và Điểm Eagle có mục đích khác nhau, dù cùng thang 0–100.

Điểm kỹ thuật · Thang 0–10, khác với Điểm Eagle

Điểm kỹ thuật tổng hợp các điều kiện chỉ báo kỹ thuật của mã hoặc chỉ số đang xem. Trên biểu đồ VNIndex, đây là điểm của VNIndex; trên màn Cổ phiếu, đây là điểm của mã được chọn.

Điểm gốc hiển thị trên thang 0–10. Khi tính Điểm Eagle, thành phần kỹ thuật được quy đổi về thang 0–100 rồi mới áp dụng trọng số; 7/10 tương ứng 70/100 ở thành phần này, không phải Điểm Eagle bằng 70.

Cách dùng: xem điểm đang cải thiện hay suy giảm qua nhiều phiên, rồi đối chiếu với giá, RS và khối lượng. Không so sánh trực tiếp 7 điểm kỹ thuật với 70 điểm hút tiền.

RS, RSLine, MA34 và ΔRS 1W

RS là chỉ số sức mạnh tương đối của đối tượng đang xem. RSLine là chuỗi sức mạnh giá tương đối với chỉ số tham chiếu. Hai đại lượng dùng cách tính và thang đo khác nhau; cần đọc đúng tên đường trên biểu đồ.

MA34 là trung bình 34 phiên của chuỗi tương ứng. “RS > MA34” so sánh RS với MA34 của RS, không phải MA34 của giá.

ΔRS 1W là chênh lệch điểm RS so với 5 phiên trước. ΔRS +3 nghĩa là RS tăng 3 điểm, không phải giá tăng 3%. Các cột có ký hiệu “%” thể hiện tỷ lệ thay đổi.

XHC · Xác nhận xu hướng chính

XHC cho biết cấu trúc xu hướng giá hiện tại có đang đáp ứng điều kiện tích cực của hệ thống hay không.

Màu xanh nghĩa là xu hướng chính đang được xác nhận; màu đỏ nghĩa là chưa được xác nhận. XHC chỉ là một tín hiệu kỹ thuật và nên đọc cùng giá, RS, khối lượng và các chỉ báo khác.

KLGD/TB10 · Khối lượng so với trung bình 10 phiên

Chỉ số so sánh khối lượng giao dịch của phiên với mức trung bình 10 phiên. 150% nghĩa là khối lượng bằng 1,5 lần mức trung bình; 80% nghĩa là thấp hơn trung bình 20%.

Khối lượng cho biết mức độ giao dịch sôi động, không tự xác định mua hay bán. Dữ liệu trong phiên chưa hoàn tất cả ngày nên cần đọc cùng thời điểm cập nhật.

Độ rộng và sức khỏe thị trường

Độ rộng phản ánh mức lan tỏa của điều kiện được đo trong tập cổ phiếu. Mỗi biểu đồ ghi rõ tiêu chí; ví dụ tỷ lệ cổ phiếu có RS trên MA34 khác với tỷ lệ cổ phiếu tăng giá trong phiên.

Sức khỏe thị trường là điểm tổng hợp 0–100 của thị trường. Đọc cùng VNIndex để nhận biết mức hỗ trợ bên trong thị trường, không suy ra xác suất tăng giá của một mã riêng lẻ.

Giai đoạn ngành, xung lực và mẫu hình

Dẫn dắt, Cải thiện, Suy yếu, Tụt hậu là bốn giai đoạn ngành trong hệ thống. Xung lực mô tả chuyển động ngắn hạn, nên có thể đổi trước khi giai đoạn ngành thay đổi.

Mẫu hình cho biết nhóm điều kiện giá, sức mạnh và khối lượng mà cổ phiếu đang thể hiện, như vượt nền hoặc nhịp điều chỉnh. Nhãn “Chờ xác nhận” nghĩa là điều kiện chưa hoàn tất; không phải yêu cầu giao dịch.

R:R, NAV và số vị thế tối đa

R:R so sánh lợi nhuận tham chiếu với rủi ro tham chiếu theo các ngưỡng phân tích. Ví dụ 2:1 nghĩa là phần lợi nhuận tham chiếu gấp đôi phần rủi ro; không phải xác suất thành công và không bảo đảm mức lỗ thực tế.

NAV là giá trị tài sản ròng của danh mục; ở Backtest, đó là giá trị mô phỏng theo khoảng dữ liệu và tham số đã chọn.

Số vị thế tối đa là trần số mã được nắm giữ cùng lúc trong mô phỏng. Chọn 8 không có nghĩa hệ thống luôn nắm 8 mã: số thực tế còn phụ thuộc tín hiệu và các giới hạn khác.

Đơn vị giá, biến động và dữ liệu còn thiếu

Đọc đơn vị ở nhãn cột hoặc trục biểu đồ: giá theo nghìn VNĐ khác với giá nhập theo VNĐ trong nhật ký. Biến động gồm chênh lệch giá trị và tỷ lệ phần trăm so với mốc đối chiếu được ghi.

Xanh biểu thị tăng, đỏ biểu thị giảm, vàng biểu thị không đổi ở các nhãn biến động giá. Màu của điểm số hoặc giai đoạn có ý nghĩa riêng theo chú giải. Dấu “—” là chưa có giá trị hợp lệ để hiển thị, không phải bằng 0.

05 /

Hướng dẫn sử dụng Backtest

Quy trình thực hành để thiết lập mô phỏng, đọc kết quả và đưa một chiến lược vào Danh mục theo dõi mà không nhầm mô phỏng với giao dịch thực tế.

Bước 1 · Chọn phạm vi kiểm định

Chọn khoảng dữ liệu, mức lọc cơ bản và giá trị đầu tư mô phỏng phù hợp với câu hỏi bạn muốn kiểm tra. Khoảng dài hơn cho nhiều bối cảnh lịch sử hơn nhưng không làm dữ liệu còn thiếu xuất hiện trở lại.

Không nên thay đổi nhiều tham số chỉ để tìm kết quả đẹp nhất trên cùng một mẫu lịch sử. Việc điều chỉnh lặp lại theo kết quả quá khứ có thể làm mô phỏng trông tốt hơn khả năng lặp lại thực tế.

Bước 2 · Hiểu các nhóm thiết lập

Bộ lọc: thu hẹp tập cổ phiếu và bối cảnh được đưa vào mô phỏng. Sức chứa danh mục: giới hạn số vị thế và mức sử dụng sức mua trong mô phỏng. Nguyên tắc giá điểm mua: chọn cách mô phỏng thời điểm ghi nhận vị thế theo các lựa chọn đang hiển thị. Chi phí và thanh khoản: giúp mô phỏng thận trọng hơn với các điều kiện thực tế.

Bước 3 · Kiểm tra nguồn rồi chạy Backtest

Dùng Kiểm tra nguồn khi cần xác nhận dữ liệu sẵn sàng. Sau đó chọn Chạy Backtest. Trong lúc tác vụ đang chạy, không cần bấm lặp lại nhiều lần.

Khi một Backtest mới bắt đầu, kết quả trước đó không còn là kết quả đang được thao tác. Sau khi Backtest mới hoàn tất hợp lệ, nút áp dụng chiến lược sẽ xuất hiện cho kết quả mới.

Bước 4 · Đọc kết quả theo nhiều góc nhìn

Không đánh giá chiến lược chỉ bằng một con số. Đọc đồng thời lợi nhuận mô phỏng, tỷ suất lợi nhuận gộp hàng năm (CAGR), tỷ lệ thắng trong mẫu, số giao dịch, sụt giảm tối đa, đường cong NAV và bảng giao dịch.

Một tỷ lệ thắng cao không nhất thiết đi cùng rủi ro thấp. Lợi nhuận cao trong một giai đoạn cũng có thể đi kèm sụt giảm lớn hoặc phụ thuộc vào một số ít giao dịch. Kết quả quá khứ không bảo đảm hiệu quả tương lai.

Bước 5 · Áp dụng chiến lược vào Danh mục

Sau Backtest thành công, chọn Áp dụng chiến lược nếu muốn theo dõi chiến lược đó trong Danh mục. Hệ thống chỉ coi là áp dụng khi máy chủ xác nhận đã lưu chiến lược.

Bạn có thể theo dõi tối đa 3 chiến lược cùng lúc. Mỗi chiến lược được lưu thành một phiên bản riêng để các giao dịch liên kết, trạng thái và cảnh báo có thể đối chiếu đúng chiến lược đã chọn.

Việc áp dụng chiến lược là chế độ theo dõi/mô phỏng. EAGLE không tự ghi giao dịch thực tế, không gửi lệnh tới công ty chứng khoán và không tự giao dịch thay bạn.

Tạm dừng khác Kết thúc theo dõi như thế nào?

Tạm dừng: giữ chiến lược trong Danh mục và vẫn chiếm 1 trong tối đa 3 vị trí theo dõi, nhưng không đánh giá các phiên mới cho chiến lược đó. Bạn có thể chọn Tiếp tục để hoạt động lại mà không cần tạo lại chiến lược.

Kết thúc theo dõi: ngừng đánh giá các phiên mới và giải phóng vị trí theo dõi. Lịch sử giao dịch đã liên kết và phiên bản chiến lược vẫn được giữ để đối chiếu. Nếu muốn theo dõi lại sau này, bạn có thể chạy/áp dụng chiến lược phù hợp trở lại.

Liên kết giao dịch với chiến lược

Khi ghi nhận một giao dịch đã thực hiện bên ngoài EAGLE, bạn có thể chọn chiến lược phù hợp để lưu mối liên hệ. Hệ thống dùng đúng phiên bản chiến lược đã chọn khi đối chiếu trạng thái mô hình về sau.

Liên kết này phục vụ theo dõi và đánh giá lại quyết định. Nó không phải lệnh mua/bán, không thay đổi giao dịch tại công ty chứng khoán và không tạo giao dịch tự động.

Khi không có mã đạt chiến lược hoặc kết quả khác kỳ vọng

Không có ứng viên có thể đơn giản là không có mã nào đồng thời đáp ứng các điều kiện đã chọn tại phiên được đánh giá. Hãy kiểm tra ngày dữ liệu, phạm vi, bộ lọc và các giới hạn trước khi kết luận hệ thống có lỗi.

Nếu kết quả thay đổi sau khi chạy lại với bộ tham số khác, hãy ghi lại thay đổi nào đã được thực hiện. So sánh các cấu hình một cách có kỷ luật giúp tránh chọn tham số chỉ vì kết quả quá khứ hấp dẫn hơn.

Checklist trước khi dùng kết quả Backtest

Bắt đầu bằng một lượt quan sát.

Mở Hôm nay, đọc ngày dữ liệu rồi chọn bước phù hợp. Bạn luôn có thể trở lại hướng dẫn từ cuối trang hoặc hộp đăng nhập.

Mở EAGLE-TRADE
Hướng dẫn sử dụng · Cập nhật 05-10-2026. Phạm vi: cách đọc và quy trình sử dụng phiên bản hiện tại.